brass monkeys

/bræs ˈməŋkiz/
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, thành ngữ, thân mật) Rất lạnh.
    (UK, Ireland, Commonwealth, idiomatic, informal) Very cold.
    Blimey, it's brass monkeys out there today.
    Ôi chao, hôm nay ngoài kia toàn những con khỉ bằng đồng.
Danh từ
  1. số nhiều của khỉ đồng
    plural of brass monkey
🎬 Nghe “brass monkeys” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish